[MỚI] Samsung S25 Ultra

Loại: SAMSUNG
Thương hiệu: SAMSUNG
Tồn kho: 1 sản phẩm
Mã sản phẩm: Đang cập nhật
Giá bán: ₩1,540,000
Dung lượng:
Màu sắc:
SilverBlue
WhiteSilver
TitanGray
Black

Hệ thống cửa hàng

Cam kết bán hàng

  • Hàng chính hãng. Nguồn gốc rõ ràng Hàng chính hãng. Nguồn gốc rõ ràng
  • Giao hàng trong 24h, giao hỏa tốc trong ngày bán kính <50km Giao hàng trong 24h, giao hỏa tốc trong ngày bán kính <50km
  • Đổi trả FREE nếu phát hiện máy không giống cam kết Đổi trả FREE nếu phát hiện máy không giống cam kết
  • 1 đổi 1 trong 6 tháng (nếu phát sinh lỗi từ nsx) 1 đổi 1 trong 6 tháng (nếu phát sinh lỗi từ nsx)
  • wjn's-care bảo hành lên tới 3 năm wjn's-care bảo hành lên tới 3 năm

Danh sách khuyến mãi

  • Áp dụng Phiếu quà tặng/ Mã giảm giá theo sản phẩm.Áp dụng Phiếu quà tặng/ Mã giảm giá theo sản phẩm.
  • Giảm ngay 30kw khi mua 2 sản phẩm Giảm ngay 30kw khi mua 2 sản phẩm
  • Tặng voucher giảm giá 30kw cho lần mua tiếp theo.Tặng voucher giảm giá 30kw cho lần mua tiếp theo.

Bộ vi xử lý

  • Tốc độ CPU

    4.47GHz, 3.5GHz

  • Loại CPU

    8 nhân

Hiển Thị

  • Kích cỡ (Màn hình chính)

    174.2mm (6.9" hình chữ nhật hoàn chỉnh) / 172.2mm (6.8" tính đến các góc bo tròn)

  • Độ phân giải (Màn hình chính)

    3120 X 1440 (Độ phân giải Quad HD+)

  • Công nghệ màn hình (màn hình chính)

    Dynamic AMOLED 2X

  • Độ sâu màu sắc (Màn hình chính)

    16M

  • Tần số làm tươi màn hình (Màn hình chính)

    120 Hz

Hỗ trợ S Pen

Camera

  • Camera sau - Độ phân giải (Multiple)

    200.0 MP + 50.0 MP + 50.0 MP + 10.0 MP

  • Camera sau - Khẩu độ (Đa khẩu độ)

    F1.7 , F3.4 , F1.9 , F2.4

  • Camera chính - Tự động lấy nét

  • Camera sau - OIS

  • Camera sau- Zoom

    Zoom quang học 3x và 5x, chất lượng Zoom quang học 2x và 10x (Kích hoạt bởi cảm biến Adaptive Pixel), Zoom kỹ thuật số lên đến 100x

  • Camera trước - Độ phân giải

    12.0 MP

  • Camera trước - Khẩu độ

    F2.2

  • Camera trước - Tự động lấy nét

  • Camera chính - Flash

  • Độ Phân Giải Quay Video

    UHD 8K (7680 x 4320)@30fps

  • Quay Chậm

    240fps @FHD, 120fps @FHD, 120fps @UHD

Lưu trữ/Bộ nhớ đệm

  • Bộ nhớ đệm (GB)

    12

  • Lưu trữ (GB)

    256

  • Có sẵn lưu trữ (GB)

    222.7

Mạng hỗ trợ

  • Số lượng SIM

    SIM Kép

  • Kích thước SIM

    SIM Nano (4FF), SIM đã gắn

  • Loại khe Sim

    SIM 1 + SIM 2 / SIM 1 + eSIM / Dual eSIM

  • Infra

    2G GSM, 3G WCDMA, 4G LTE FDD, 4G LTE TDD, 5G Sub6 FDD, 5G Sub6 TDD

  • 2G GSM

    GSM850, GSM900, DCS1800, PCS1900

  • 3G UMTS

    B1(2100), B2(1900), B4(AWS), B5(850), B8(900)

  • 4G FDD LTE

    B1(2100), B2(1900), B3(1800), B4(AWS), B5(850), B7(2600), B8(900), B12(700), B13(700), B17(700), B18(800), B19(800), B20(800), B25(1900), B26(850), B28(700), B66(AWS-3)

  • 4G TDD LTE

    B38(2600), B39(1900), B40(2300), B41(2500)

  • 5G FDD Sub6

    N1(2100), N2(1900), N3(1800), N5(850), N7(2600), N8(900), N12(700), N20(800), N25(1900), N26(850), N28(700), N66(AWS-3)

  • 5G TDD Sub6

    N38(2600), N40(2300), N41(2500), N77(3700), N78(3500)

Kết Nối

  • Giao diện USB

    USB Type-C

  • Phiên bản USB

    USB 3.2 Gen 1

  • Công nghệ định vị

    GPS, Glonass, Beidou, Galileo, QZSS

  • Earjack

    USB Type-C

  • MHL

    Không

  • Wi-Fi

    802.11a/b/g/n/ac/ax/be 2.4GHz+5GHz+6GHz, EHT320, MIMO, 4096-QAM

  • Wi-Fi Direct

  • Phiên bản Bluetooth

    Bluetooth v5.4

  • NFC

  • UWB (Ultra-Wideband)

  • PC Sync.

    Smart Switch (bản dành cho PC)

Hệ điều hành

  • Android

Thông tin chung

  • Hình dạng thiết bị

    Touch Bar

Cảm biến

  • Gia tốc, Áp suất kế, Cảm biến vân tay, Cảm biến Gyro, Cảm biến Geomagnetic, Cảm biến Hall, Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận

Đặc điểm kỹ thuật

  • Kích thước (HxWxD, mm)

    162.8 x 77.6 x 8.2

  • Trọng lượng (g)

    218

Pin

  • Thời gian phát lại Video (Giờ)

    Lên tới 31

  • Dung lượng pin (mAh, Typical)

    5000

  • Có thể tháo rời

    Không

Âm thanh và Video

  • Hỗ Trợ Âm Thanh Nổi

  • Định Dạng Phát Video

    MP4, M4V, 3GP, 3G2, AVI, FLV, MKV, WEBM

  • Độ Phân Giải Phát Video

    UHD 8K (7680 x 4320)@60fps

  • Định Dạng Phát Âm thanh

    MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA, DFF, DSF, APE

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Sản phẩm đã xem

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

  • Tốc độ CPU

    4.47GHz, 3.5GHz

  • Loại CPU

    8 nhân

Hiển Thị

  • Kích cỡ (Màn hình chính)

    174.2mm (6.9" hình chữ nhật hoàn chỉnh) / 172.2mm (6.8" tính đến các góc bo tròn)

  • Độ phân giải (Màn hình chính)

    3120 X 1440 (Độ phân giải Quad HD+)

  • Công nghệ màn hình (màn hình chính)

    Dynamic AMOLED 2X

  • Độ sâu màu sắc (Màn hình chính)

    16M

  • Tần số làm tươi màn hình (Màn hình chính)

    120 Hz

Hỗ trợ S Pen

Camera

  • Camera sau - Độ phân giải (Multiple)

    200.0 MP + 50.0 MP + 50.0 MP + 10.0 MP

  • Camera sau - Khẩu độ (Đa khẩu độ)

    F1.7 , F3.4 , F1.9 , F2.4

  • Camera chính - Tự động lấy nét

  • Camera sau - OIS

  • Camera sau- Zoom

    Zoom quang học 3x và 5x, chất lượng Zoom quang học 2x và 10x (Kích hoạt bởi cảm biến Adaptive Pixel), Zoom kỹ thuật số lên đến 100x

  • Camera trước - Độ phân giải

    12.0 MP

  • Camera trước - Khẩu độ

    F2.2

  • Camera trước - Tự động lấy nét

  • Camera chính - Flash

  • Độ Phân Giải Quay Video

    UHD 8K (7680 x 4320)@30fps

  • Quay Chậm

    240fps @FHD, 120fps @FHD, 120fps @UHD

Lưu trữ/Bộ nhớ đệm

  • Bộ nhớ đệm (GB)

    12

  • Lưu trữ (GB)

    256

  • Có sẵn lưu trữ (GB)

    222.7

Mạng hỗ trợ

  • Số lượng SIM

    SIM Kép

  • Kích thước SIM

    SIM Nano (4FF), SIM đã gắn

  • Loại khe Sim

    SIM 1 + SIM 2 / SIM 1 + eSIM / Dual eSIM

  • Infra

    2G GSM, 3G WCDMA, 4G LTE FDD, 4G LTE TDD, 5G Sub6 FDD, 5G Sub6 TDD

  • 2G GSM

    GSM850, GSM900, DCS1800, PCS1900

  • 3G UMTS

    B1(2100), B2(1900), B4(AWS), B5(850), B8(900)

  • 4G FDD LTE

    B1(2100), B2(1900), B3(1800), B4(AWS), B5(850), B7(2600), B8(900), B12(700), B13(700), B17(700), B18(800), B19(800), B20(800), B25(1900), B26(850), B28(700), B66(AWS-3)

  • 4G TDD LTE

    B38(2600), B39(1900), B40(2300), B41(2500)

  • 5G FDD Sub6

    N1(2100), N2(1900), N3(1800), N5(850), N7(2600), N8(900), N12(700), N20(800), N25(1900), N26(850), N28(700), N66(AWS-3)

  • 5G TDD Sub6

    N38(2600), N40(2300), N41(2500), N77(3700), N78(3500)

Kết Nối

  • Giao diện USB

    USB Type-C

  • Phiên bản USB

    USB 3.2 Gen 1

  • Công nghệ định vị

    GPS, Glonass, Beidou, Galileo, QZSS

  • Earjack

    USB Type-C

  • MHL

    Không

  • Wi-Fi

    802.11a/b/g/n/ac/ax/be 2.4GHz+5GHz+6GHz, EHT320, MIMO, 4096-QAM

  • Wi-Fi Direct

  • Phiên bản Bluetooth

    Bluetooth v5.4

  • NFC

  • UWB (Ultra-Wideband)

  • PC Sync.

    Smart Switch (bản dành cho PC)

Hệ điều hành

  • Android

Thông tin chung

  • Hình dạng thiết bị

    Touch Bar

Cảm biến

  • Gia tốc, Áp suất kế, Cảm biến vân tay, Cảm biến Gyro, Cảm biến Geomagnetic, Cảm biến Hall, Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận

Đặc điểm kỹ thuật

  • Kích thước (HxWxD, mm)

    162.8 x 77.6 x 8.2

  • Trọng lượng (g)

    218

Pin

  • Thời gian phát lại Video (Giờ)

    Lên tới 31

  • Dung lượng pin (mAh, Typical)

    5000

  • Có thể tháo rời

    Không

Âm thanh và Video

  • Hỗ Trợ Âm Thanh Nổi

  • Định Dạng Phát Video

    MP4, M4V, 3GP, 3G2, AVI, FLV, MKV, WEBM

  • Độ Phân Giải Phát Video

    UHD 8K (7680 x 4320)@60fps

  • Định Dạng Phát Âm thanh

    MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA, DFF, DSF, APE

Danh sách so sánh
Messenger